THƯ CẢM ƠN
- Thứ năm - 22/02/2024 15:53
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này

KÍNH GỬI: DANH SÁCH TẤM LÒNG VÀNG ĐÊM DIỄN VĂN NGHỆ "MỪNG ĐẢNG, MỪNG XUÂN 2024"
| TT | Tên/đơn vị | Lớp | Số tiền |
| 1 | PH em Khang 7/2+ An 9/3+GĐ cô Phượng | 600.000 | |
| 2 | GĐ thầy Hữu | 200.000 | |
| 3 | Hiệu sách nhân dân Núi Thành | 200.000 | |
| 4 | GĐ cô Hòe | 200.000 | |
| 5 | PH em Ngân 6/1+ GĐ cô Lệ | 200.000 | |
| 6 | Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng | 300.000 | |
| 7 | GĐ thầy Trần Thành | 500.000 | |
| 8 | GĐ cô Hằng | 200.000 | |
| 9 | GĐ cô Mỹ | 200.000 | |
| 10 | GĐ cô Vi | 200.000 | |
| 11 | GĐ thầy Phương | 200.000 | |
| 12 | GĐ cô Tuyền | 500.000 | |
| 13 | GĐ thầy Quang (HT) | 500.000 | |
| 14 | GĐ cô Thúy | 200.000 | |
| 15 | Cô Phong (Trần Cao Vân) | 200.000 | |
| 16 | GĐ thầy Vỹ | 200.000 | |
| 17 | GĐ thầy Đăng Quang | 200.000 | |
| 18 | Trường TH Đinh Bộ Lĩnh | 300.000 | |
| 19 | GĐ cô Thành | 200.000 | |
| 20 | GĐ thầy Chí Vĩ | 200.000 | |
| 21 | GĐ cô Mai | 200.000 | |
| 22 | GĐ cô Nguyên | 200.000 | |
| 23 | Cô Trung (PQ3) | 50.000 | |
| 24 | PH em Ngọc | 6/2 | 100.000 |
| 25 | PH em My | 6/1 | 100.000 |
| 26 | PH em Ngân | 7/2 | 100.000 |
| 27 | PH em Kha | 9/1 | 100.000 |
| 28 | PH em Trang | 7/2 | 200.000 |
| 29 | Hội khuyến học xã TMĐ | 200.000 | |
| 30 | GĐ thầy An | 300.000 | |
| 31 | PH em Mi Min | 9/2 | 50.000 |
| 32 | PH em Khải | 6/3 | 50.000 |
| 33 | PH em Chính | 6/1 | 100.000 |
| 34 | PH em Duyên | 7/2 | 50.000 |
| 35 | PH em Thư | 9/1 | 100.000 |
| 36 | PH em Thuận | 7/1 | 100.000 |
| 37 | Chi bộ, BND, BCTMT thôn Đa Phú 1 | 300.000 | |
| 38 | PH em Vy Na | 8/2 | 100.000 |
| 39 | PH em Trúc | 6/2 | 100.000 |
| 40 | PH em Tâm | 6/3 | 100.000 |
| 41 | PH em Tuấn | 7/2 | 100.000 |
| 42 | PH em Tài | 9/3 | 100.000 |
| 43 | PH em Thúy An | 9/1 | 150.000 |
| 44 | PH em Ly Ly | 7/1 | 100.000 |
| 45 | Hội người cao tuổi xã TMĐ | 100.000 | |
| 46 | Hội chữ thập đỏ xã TMĐ | 100.000 | |
| 47 | Anh Châu Ngọc Thông | 100.000 | |
| 48 | PH em Quốc Bảo | 9/2 | 200.000 |
| 49 | PH em Vinh | 8/2 | 100.000 |
| 50 | PH em Hải | 8/2 | 100.000 |
| 51 | PH em Thiện | 8/1 | 100.000 |
| 52 | PH em Ngân | 6/2 | 100.000 |
| 53 | PH em Phương | 7/3 | 100.000 |
| 54 | PH em Phúc | 7/1 | 100.000 |
| 55 | PH em Khoa | 7/1 | 100.000 |
| 56 | PH em Luân | 6/2 | 100.000 |
| 57 | PH em Nga | 7/1 | 100.000 |
| 58 | PH em Thy | 6/3 | 100.000 |
| 59 | PH em Phan Gia Bảo | 7/2 | 100.000 |
| 60 | PH em Vũ | 6/1 | 100.000 |
| 61 | PH em Trúc | 9/2 | 50.000 |
| 62 | PH em Nhung | 9/1 | 100.000 |
| 63 | VC thầy Ngẫu | 200.000 | |
| 64 | PH em Khoa | 9/3 | 200.000 |
| 65 | Ciị Vy cháo dinh dưỡng PQ3 | 200.000 | |
| 66 | Hội nông dân xã TMĐ | 200.000 | |
| 67 | PH em Hân | 7/3 | 100.000 |
| 68 | PH em Trâm Anh | 6/3 | 100.000 |
| 69 | PH em Bình | 7/3 | 100.000 |
| 70 | Anh 3 Tùng thôn Trung Thành | 50.000 | |
| 71 | VC thầy Từ | 100.000 | |
| 72 | VC cô Sương | 100.000 | |
| 73 | VC cô Thơm | 100.000 | |
| 74 | Ban ND thôn PQ1 | 200.000 | |
| 75 | PH em Khánh Đoan | 7/3 | 100.000 |
| 76 | PH em Nhi | 6/1 | 100.000 |
| 77 | PH em Huy 9/3+ Hoàng 6/3 | 200.000 | |
| 78 | PH em Lực | 6/3 | 100.000 |
| 79 | PH em Dũng | 9/2 | 100.000 |
| 80 | PH em Vinh | 8/3 | 100.000 |
| 81 | Chiị Nhàn PQ2 | 100.000 | |
| 82 | PH em Tâm | 8/1 | 500.000 |
| 83 | PH em Bích Tâm | 6/4 | 100.000 |
| 84 | PH em Tuyết Ngân | 9/2 | 200.000 |
| 85 | PH em Nguyên | 8/2 | 100.000 |
| 86 | Chị Thu Ba PQ3 | 200.000 | |
| 87 | Bảo hiểm Pjico | 200.000 | |
| 88 | PH em Nhi | 7/3 | 100.000 |
| 89 | PH em Đại | 8/1 | 200.000 |
| 90 | PH em Khoa | 9/1 | 100.000 |
| 91 | PH em Thảo | 6/2 | 50.000 |
| 92 | PH em Xuân Khang | 6/1 | 100.000 |
| 93 | PH em Trà | 6/3 | 100.000 |
| 94 | PH em Anh Như | 7/1 | 100.000 |
| 95 | PH em Huy | 7/3 | 100.000 |
| 96 | PH em Minh Thư | 9/1 | 100.000 |
| 97 | In ấn thiệp cưới Triệu Phát | 200.000 | |
| 98 | PH em Hồng Tuấn | 6/3 | 100.000 |
| 99 | PH em Yến | 7/3 | 100.000 |
| 100 | PH em Quỳnh Vy | 8/3 | 100.000 |
| 101 | Thầy Lê Văn Thạnh | 100.000 | |
| 102 | Trường THCS Phan Châu Trinh | 200.000 | |
| 103 | PH em Nhật | 7/1 | 100.000 |
| 104 | PH em Trần Nguyên Khang | 100.000 | |
| 105 | Hội LHPN xã TMĐ | 200.000 | |
| 106 | PH em Minh Thư | 6/3 | 100.000 |
| 107 | PH em Chương | 9/1 | 100.000 |
| 108 | PH: Ngô Bảo Như | 8/1 | 200.000 |
| 109 | Ngô Bảo Ân | 6/2 | |
| 110 | Trạm Y Tế xã Tam Mỹ Đông | 200.000 | |
| 111 | Anh: Tống Ngọc Tài | 100.000 | |
| 112 | PH: Nguyễn Bảo Hoài Ân | 7/1 | 100.000 |
| 113 | Cô Thông - Luận | 100.000 | |
| 114 | Tạp hóa Tịnh Nghĩa | 200.000 | |
| 115 | GĐ Anh Sơn bảo vệ cũ | 300.000 | |
| 116 | PH: Đăng Khôi | 6/2 | 100.000 |
| 117 | Vợ thầy Chinh | 100.000 | |
| 118 | PH: Châu Ngọc Bảo | 6/3 | 100.000 |
| 119 | PH: Nguyễn Minh Tân | 7/3 | 100.000 |
| 120 | PH:Trần Thị Kim Thư | 6/2 | 100.000 |
| 121 | Thầy Võ Cảnh Thư | 200.000 | |
| 122 | PH: Trần Nguyễn Trà My | 9/1 | 200.000 |
| 123 | Thầy Trần Đình Xưng | 100.000 | |
| 124 | Màn hình Led Toàn Nguyễn | 500.000 | |
| 125 | Thầy Bùi Trọng Thanh | 200.000 | |
| 126 | PH: Duy Khánh | 6/2 | 100.000 |
| 127 | PH: Thúy + Kiều | 9/1, 7/1 | 100.000 |
| 128 | PH: Hoàng Duy | 9/1 | 100.000 |
| 129 | PH: Văn Tiến | 6/4 | 100.000 |
| 130 | PH: Gia Bảo | 7/1 | 100.000 |
| 131 | PH: Bảo Châu | 8/2 | 200.000 |
| 132 | PH: Thanh Hằng | 7/2 | 100.000 |
| 133 | PH: Văn Tú | 7/2 | 100.000 |
| 134 | PH: Tuấn Tài | 6/1 | 100.000 |
| 135 | PH: Tường Vy | 6/1 | 100.000 |
| 136 | PH: Duy Khánh | 7/2 | 100.000 |
| 137 | PH: Bảo Thy | 9/3 | 100.000 |
| 138 | PH: Yến Nhi | 9/3 | 100.000 |
| 139 | PH: Tố Như | 8/1 | 100.000 |
| 140 | PH: Gia Huy | 6/3 | 100.000 |
| 141 | PH: Trọng Nghĩa | 8/3 | 100.000 |
| 142 | PH: Võ Na | 6/4 | 100.000 |
| 143 | PH: Bá Tâm + Bá Thiện | 8/2, 6/2 | 100.000 |
| 144 | PH: Gia Hân | 6/2 | 100.000 |
| 145 | PH: Thanh Trúc + Khả Uyên | 9/1, 6/1 | 100.000 |
| 146 | PH: Thiên Trang | 9/2 | 100.000 |
| 147 | Minh Triều Đa Phú 1 | 50.000 | |
| 148 | PH: Ngọc Ánh + Ngọc Trâm | 6/4, 8/2 | 200.000 |
| 149 | PH: Thiên Long | 6/3 | 100.000 |
| 150 | PH: Quang Chương | 8/1 | 100.000 |
| 151 | PH: Anh Tuấn | 6/1 | 100.000 |
| 152 | PH: Tấn Sang | 9/3 | 100.000 |
| 153 | PH: Duy Tịnh | 8/3 | 100.000 |
| 154 | PH: Nhã Trúc + Nhật Huy | 6/4 | 200.000 |
| 155 | Quán Ông Lữ | 100.000 | |
| 156 | Vân - Lý trước trường | 100.000 | |
| 157 | PH: Ni Na | 8/1 | 100.000 |
| 158 | PH: Đăng Khoa | 6/1 | 100.000 |
| 159 | PH: Mỹ Linh | 6/3 | 100.000 |
| 160 | Cô Trần Hà GV Nguyễn Trãi cũ | 200.000 | |
| 161 | PH: Anh Thư, Diễm Quỳnh | 8/2, 6/3 | 300.000 |
| 162 | Chi bộ BND thôn, BCTMT thôn Trà Tây | 300.000 | |
| 163 | PH: Minh An | 7/3 | 100.000 |
| 164 | Thầy Bùi văn Miên | 200.000 | |
| 165 | CA Xã Tam Mỹ Đông | 300.000 | |
| 166 | PH: Văn Sâm | 8/3 | 100.000 |
| 167 | PH: Sương + Đông | 6/3, 9/3 | 100.000 |
| 168 | PH: Gia Huy | 6/4 | 100.000 |
| 169 | PH: Kiều My | 9/2 | 100.000 |
| 170 | PH: Trần Hoài Ngọc | 9/2 | 100.000 |
| 171 | PH: Đoàn Ngọc Hoài | 9/2 | 100.000 |
| 172 | PH: Bảo Ân | 6/4 | 100.000 |
| 173 | PH: Thanh Duy | 7/1 | 100.000 |
| 174 | Quang Thu Gò Gai | 100.000 | |
| 175 | PH: Tú Vy | 9/2 | 100.000 |
| 176 | PH: Thảo Quyên | 6/1 | 100.000 |
| 177 | Chú Nguyễn Cường PQ1 | 200.000 | |
| 178 | PH: Duy Nhật | 6/2 | 100.000 |
| 179 | Dương - Sương trước trường | 100.000 | |
| 180 | PH: Thị Thảo | 8/1 | 100.000 |
| 181 | PH: Diễm My | 6/4 | 100.000 |
| 182 | PH: Diễm Kiều | 8/2 | 100.000 |
| 183 | PH: Hương My | 8/2 | 100.000 |
| 184 | PH: Bá Thịnh | 6/4 | 100.000 |
| 185 | PH: Ngọc Thạch | 7/1 | 100.000 |
| 186 | Đoàn Thanh niên Tam Mỹ Đông | 200.000 | |
| 187 | PH: Tiến Đạt | 8/3 | 100.000 |
| 188 | PH: Mỹ Lợi | 6/3 | 100.000 |
| 189 | PH: Xuân Đào | 6/2 | 100.000 |
| 190 | PH: Quốc Minh | 6/3 | 100.000 |
| 191 | PH: Anh Tuấn | 9/3 | 100.000 |
| 192 | PH: Quang Huy | 8/2 | 100.000 |
| 193 | PH: Thủy Tiên | 8/2 | 100.000 |
| 194 | PH: Văn Công | 6/1 | 100.000 |
| 195 | PH: Tú Quỳnh | 9/1 | 100.000 |
| 196 | BND thôn PQ2 | 200.000 | |
| 197 | PH: Thanh Duy | 8/2 | 100.000 |
| 198 | PH: Ty Na | 7/1 | 50.000 |
| 199 | PH: Gia Huy | 7/2 | 100.000 |
| 200 | PH: Bảo Trâm, Tường Sinh | 7/2, 9/1 | 100.000 |
| 201 | PH: Trà My | 8/1 | 100.000 |
| 202 | PH: Duy Hưng | 6/2 | 100.000 |
| 203 | PH: Ly Na | 6/4 | 200.000 |
| 204 | PH: Ty Na | 6/1 | 100.000 |
| 205 | PH: Thùy Trâm | 8/3 | 100.000 |
| 206 | PH: Thu Hương | 9/1 | 100.000 |
| 207 | PH: Gia Bảo | 8/3 | 50.000 |
| 208 | PH: Hồng Ân | 8/1 | 100.000 |
| 209 | PH: Bảo Ngọc | 7/3 | 200.000 |
| 210 | PH: Thảo Nguyên | 8/3 | 200.000 |
| 211 | PH: Minh Khải + Minh Kha | 8/1, 9/2 | 200.000 |
| 212 | Thầy Ngô Quang Minh | 100.000 | |
| 213 | PH: Cao Chí | 9/2 | 100.000 |
| 214 | Bác Viết Dũng PQ3 | 100.000 | |
| 215 | PH: Tuấn Dũng + Thanh Như | 6/2, 7/1 | 100.000 |
| 216 | PH: Thành Tánh | 8/1 | 100.000 |
| 217 | Nguyễn Thị Sang Ủy ban | 100.000 | |
| 218 | PH: Kiều Oanh | 8/3 | 200.000 |
| 219 | PH: Như Trưởng | 8/3 | 200.000 |
| 220 | PH: Như Ý | 7/1 | 100.000 |
| 221 | PH: Minh Duy | 6/3 | 100.000 |
| 222 | PH: Phương Dung | 7/1 | 100.000 |
| 223 | PH: Tú Uyên | 7/3 | 100.000 |
| 224 | PH: Ý Bình | 8/1 | 100.000 |
| 225 | PH: Ngọc Nhật | 7/2 | 100.000 |
| 226 | PH: Bảo Trâm | 7/3 | 100.000 |
| 227 | PH: Mỹ An | 9/2 | 100.000 |
| 228 | PH: Ngọc Sang | 8/2 | 200.000 |
| 229 | PH: Nguyễn Thảo My | 9/3 | 100.000 |
| 230 | PH: Nhật Quyên | 7/1 | 100.000 |
| 231 | PH: Huy Thắng | 6/3 | 100.000 |
| 232 | PH: Hào Phong | 6/2 | 100.000 |
| 233 | PH: Bảo Châu | 6/4 | 100.000 |
| 234 | PH: Kim Chi | 8/1 | 100.000 |
| 235 | PH: Diệu Hương | 6/4 | 100.000 |
| 236 | PH: Văn Hiếu | 7/1 | 100.000 |
| 237 | PH: Xuân Phúc | 6/3 | 100.000 |
| 238 | PH: Văn Huân | 9/1 | 100.000 |
| 239 | PH: Hoàng Luân | 6/4 | 100.000 |
| 240 | PH: Thục Quyên | 8/1 | 100.000 |
| 241 | PH: Chí Vỹ | 7/2 | 50.000 |
| 242 | PH: Thanh Ngân | 8/1 | 100.000 |
| 243 | PH: Gia Bảo | 7/3 | 100.000 |
| 244 | PH: Thu Thảo | 7/3 | 100.000 |
| 245 | PH: Phúc Khang | 6/2 | 100.000 |
| 246 | PH: Thành Khang | 7/3 | 100.000 |
| 247 | PH: Hương Giang | 6/2 | 100.000 |
| 248 | PH: Thanh Tuyền | 8/1 | 50.000 |
| 249 | PH: Lê Kha | 6/4 | 100.000 |
| 250 | PH: Như Thảo | 6/4 | 100.000 |
| 251 | PH: Bảo Thư | 9/2 | 100.000 |
| 252 | Cô Duyên mẫu giáo Hướng Dương | 100.000 | |
| 253 | Cô Thúy Ủy ban | 100.000 | |
| 254 | Viên - Cty Nevato | 200.000 | |
| 255 | PH: Gia Huy | 8/3 | 100.000 |
| 256 | PH: Thanh Thảo | 6/1 | 100.000 |
| 257 | PH: Thảo My | 7/1 | 100.000 |
| 258 | PH: Gia Huy | 7/1 | 200.000 |
| 259 | PH: Tường Vy | 7/3 | 100.000 |
| 260 | PH: Gia Bảo | 9/1 | 100.000 |
| 261 | PH: Hương Ly | 8/3 | 200.000 |
| 262 | Ph: Phương Thy | 8/3 | 100.000 |
| 263 | Bùi Quang Trí (HS Cũ) | 100.000 | |
| 264 | PH: Cao Tấn Cường | 6/4 | 100.000 |
| 265 | PH: Bảo Thiên | 7/3 | 100.000 |
| 266 | Cô Dương GV hưu Nguyễn Trãi | 100.000 | |
| 267 | PH: Thành Luân, Minh Quang | 9/1, 6/3 | 200.000 |
| 268 | Trường TH Hoàng Hoa Thám | 200.000 | |
| 269 | PH: Trà My, Trà Mai, Trà Linh | 8/2, 6/4 | 100.000 |
| 270 | Thầy Ngô Quang Tuấn Anh | 200.000 | |
| 271 | PH: Lương Long | 8/2 | 100.000 |
| 272 | PH: Tấn Việt | 9/1 | 100.000 |
| 273 | PH: Lê Bùi Như Ngọc | 6/3 | 100.000 |
| 274 | PH: Kỳ Anh | 6/1 | 100.000 |
| 275 | PH: Bảo Nhi | 9/2 | 100.000 |
| 276 | PH: Huyền Chân | 7/1 | 100.000 |
| 277 | Ph: Quang Trường | 6/2 | 100.000 |
| 278 | PH: Thảo Nguyên + Đức Trung | 8/1, 6/2 | 150.000 |
| 279 | PH: Chí Công | 8/2 | 100.000 |
| 280 | PH: Hữu Sang | 9/3 | 100.000 |
| 281 | PH: Văn An | 7/2 | 100.000 |
| 282 | PH: Minh Thịnh | 9/1 | 100.000 |
| 283 | PH: Phạm Quốc Khánh | 9/1 | 100.000 |
| 284 | PH: Anh Phong | 9/1 | 100.000 |
| 285 | PH: Khánh Ly | 8/2 | 200.000 |
| 286 | PH: Hoàng Long | 8/1 | |
| 287 | PH: Khánh Dư | 8/3 | 100.000 |
| 288 | PH: Văn Thịnh | 6/2 | 100.000 |
| 289 | PH: Quốc Bảo | 6/1 | 100.000 |
| 290 | PH: Bích Trâm + Thanh Thiện | 8/1, 6/3 | 200.000 |
| 291 | Thầy Cường GV Địa hưu | 100.000 | |
| 292 | PH: Như Quỳnh | 7/2 | 100.000 |
| 293 | PH: Cẩm Hồng | 7/3 | 50.000 |
| 294 | PH: Thảo My, Quốc Chí, Quốc Đạt | 9/3, 7/3, 6/4 | 150.000 |
| 295 | Chị Hiền rau củ Đà Lạt | 100.000 | |
| 296 | PH: Bá Min | 7/3 | 100.000 |
| 297 | Cô Ba Trước trường | 50.000 | |
| 298 | PH: Việt Phú | 9/2 | 50.000 |
| 299 | PH: Thanh Nga | 9/1 | 200.000 |
| 300 | PH: Yến Như | 7/3 | 100.000 |
| 301 | Cô Lai thôn 1 | 200.000 | |
| 302 | PH: Ly Na | 9/3 | 100.000 |
| 303 | PH: Lê Minh | 8/1 | 100.000 |
| 304 | Quảng cáo Quang Khánh | 200.000 | |
| 305 | PH: Minh Kha | 7/2 | 100.000 |
| 306 | PH: Yến Vy | 9/2 | 100.000 |
| 307 | PH: Minh An | 7/3 | 100.000 |
| 308 | PH: Ngọc Hân | 6/1 | 100.000 |
| 309 | Thầy Nguyễn Lê Thành | 200.000 | |
| 310 | Thầy Bùi Tịnh | 200.000 | |
| 311 | Cô Vinh (Trước trường) | 200.000 | |
| 312 | Tổ ĐK số 2 (PQ3) | 200.000 | |
| 313 | Thầy Nguyễn Văn Tuấn | 200.000 | |
| 314 | Trường THCS Lê Lợi | 300.000 | |
| 315 | Trường THCS Kim Đồng | 300.000 | |
| 316 | GĐ cô Huỳnh Thị Thắm | 200.000 | |
| 317 | PH em Bùi Gia Bảo | 8/2 | 200.000 |
| 318 | Trường MG Hoa Hồng | 200.000 | |
| 319 | Trường THCS Trần Cao Vân | 300.000 | |
| 320 | GĐ cô Nguyễn Thị Phúc | 200.000 | |
| 321 | GĐ cô Trần Thị Hoàng Anh | 200.000 | |
| 322 | Máy tính Thịnh Phát | 500.000 | |
| 323 | Anh Long (Trước trường) | 200.000 | |
| 324 | GĐ thầy Lê Như Hưng | 200.000 | |
| 325 | GĐ thầy Phan Hương | 200.000 | |
| 326 | Thầy Phan Tùng Thiện | 100.000 | |
| 327 | PH em Lê Trường Thịnh | 7/3 | 200.000 |
| 328 | PH em Lê Thị Thanh Nhung | 6/1 | 500.000 |
| 329 | PH em Phạm Thị Thu Hiền | 6/2 | 100.000 |
| 330 | Chú 3 Trình | 100.000 | |
| 331 | GĐ cô Phan Thị Thanh Diễn | 200.000 | |
| 332 | PH em Phạm Đăng Thi | 9/2 | 100.000 |
| 333 | GĐ thầy Nguyễn Hành | 200.000 | |
| 334 | PH em Đoàn Hữu Nghĩa | 6/1 | 200.000 |
| 335 | Trường THCS Lê Văn Tâm | 300.000 | |
| 336 | Photo Gia Hân | 100.000 | |
| 337 | ĐU HĐND UBND UBMTTQVN xã Tam Mỹ Đông | 1.100.000 | |
| 338 | Công ty VNPT Núi Thành | 500.000 | |
| 339 | GĐ cô Hoài Phúc | 100.000 | |
| 340 | PH em Nguyễn Bá Lam Quỳnh | 6/4 | 200.000 |
| 341 | PH em Nguyễn Khánh Như | 7/2 | 200.000 |
| 342 | PH em Võ Anh Quyên | 7/3 | 200.000 |
| 343 | PH em Trần Mai Thanh Nhã | 7/3 | 100.000 |
| 344 | PH em Mai Thị Hoàng Ngân | 7/3 | 100.000 |
| 345 | PH em Trần Minh Hoàng | 7/2 | 200.000 |
| 346 | PH em Lê Thị Lệ Quyên | 8/3 | 100.000 |
| 347 | BND thôn Đa Phú 2 | 100.000 | |
| 348 | PH em Đoàn Lê Bảo Trâm | 7/2 | 200.000 |
| 349 | PH em Phan Phạm Quỳnh Như | 7/3 | 100.000 |
| 350 | PH em Huỳnh Ly Na | 9/3 | 50.000 |
| 351 | PH em Lý Thị Ánh Như | 6/3 | 100.000 |
| 352 | PH em Bùi Gia Bảo | 8/1 | 100.000 |
| 353 | PH em Bùi Phạm Tuấn Kiệt | 7/1 | 200.000 |
| 354 | PH em Nguyễn Trần Thảo Quyên | 8/2 | 100.000 |
| 355 | PH em Phan Ngọc Ánh | 8/3 | 100.000 |
| 356 | Cô Phan Thị Thu Ba (Kế toán) | 100.000 | |
| 357 | PH em Lê Nguyễn Nhật Quang | 8/3 | 100.000 |
| 358 | PH em Nguyễn Văn Phát | 7/3 | 100.000 |
| 359 | Cà phê Ông An | 100.000 | |
| 360 | PH em Mai Bá Lộc | 6/2 | 100.000 |
| 361 | PH em Huỳnh Nhật Hân | 9/2 | 100.000 |
| 362 | PH em Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 7/2 | 100.000 |
| 363 | PH em Đào Gia Huy | 6/2 | 100.000 |
| 364 | PH em Huỳnh Trần Hà Anh | 8/3 | 100.000 |
| 365 | Ban PHPH trường | 500.000 | |
| 366 | Tổ chức sự kiện Hoàng Huy | 2.000.000 | |
| 367 | PH em Ngô Thị Ny Na | 6/1 | 100.000 |
| 368 | GĐ thầy Lương Văn Minh | 200.000 | |
| 369 | GĐ cô Châu Thị Thái Hậu | 200.000 | |
| 370 | GĐ cô Huỳnh Thị Học | 200.000 | |
| 371 | Đội 3 Kiểm Ngư | 1.000.000 | |
| 372 | PH em Lê Anh Thư | 7/2 | 200.000 |
| 373 | PH em Võ Hoài Nam | 6/4 | 50.000 |
| 374 | PH em Nguyễn Thế Vinh | 6/2 | 100.000 |
| 375 | PH em Lê Hải Linh Chi | 9/1 | 100.000 |
| 376 | PH em Trần Thị Cẩm Ly | 7/3 | 100.000 |
| 377 | PH em Trần Thị Ái Nhi | 8/3 | 100.000 |
| 378 | PH em Văn Công Tuấn Anh | 6/2 | 100.000 |
| 379 | PH em Trần Thị Bảo Thiên | 7/1 | 100.000 |
| 380 | PH em Phạm Quỳnh Ty Na | 6/3 | 100.000 |
| 381 | PH em Lê Nguyễn Anh Khoa | 8/1 | 500.000 |
| 382 | PH em Nguyễn Phan Thanh Hưng | 9/2 | 200.000 |
| 383 | GĐ thầy Châu Ngọc Ba | 200.000 | |
| 384 | PH em Bùi Văn Khang | 8/1 | 100.000 |
| 385 | PH em Ngô Quang Trí | 6/1 | 100.000 |
| 386 | PH em Trần Vĩnh Nhân | 9/1 | 100.000 |
| 387 | PH em Bùi Thị Mỹ Phúc | 7/2 | 100.000 |
| 388 | PH em Trần Thị Tuyết Nhung | 6/2 | 100.000 |
| 389 | PH em Lê Nhã Đoan | 7/2 | 100.000 |
| 390 | Quán ăn Chánh Dự | 200.000 | |
| 391 | Cô Thuý (Nghỉ hưu) | 100.000 | |
| 392 | PH em Nguyễn Văn Nam | 6/3 | 50.000 |
| 393 | GĐ cô Lê Thị Lệ Thanh | 100.000 | |
| 394 | PH em Võ Minh Phát | 8/2 | 100.000 |
| 395 | PH em Trần Anh Thư | 8/3 | 200.000 |
| 396 | Chú Võ Hữu Tín (PQ3) | 100.000 | |
| 397 | PH em Trần Lệ Quyên | 9/2 | 100.000 |
| 398 | PH em Trần Thanh Duy | 9/2 | 100.000 |
| 399 | PH em Ngô Thị Thanh Ngọc | 6/1 | 100.000 |
| 400 | PH em Nguyễn Ngọc Diệp | 9/3 | 100.000 |
| 401 | PH em Châu Ngọc Hoàng Hiếu | 7/2 | 100.000 |
| 402 | PH em Châu Huỳnh Bảo Trâm | 6/3 | 100.000 |
| 403 | PH em Nguyễn Thị Hồng Nguyên | 9/2 | 100.000 |
| 404 | PH em Phan Thị Thanh Yên | 9/2 | 100.000 |
| 405 | Ph em Nguyễn Lương Gia Hân | 6/3 | 100.000 |
| 406 | Thầy Tuấn (Kiều) photo | 200.000 | |
| 407 | PH em Huỳnh Duy Thành | 8/2 | 100.000 |
| 408 | PH em Ngô Hồng Minh Xuân | 7/1 | 100.000 |
| 409 | PH em Đoàn Thị Ly | 9/3 | 100.000 |
| 410 | PH em Bùi Ngọc Châu | 7/1 | 100.000 |
| 411 | PH em Nguyễn Bảo Ngân | 6/4 | 100.000 |
| 412 | PH em Bùi Thiên Ân | 6/3 | 100.000 |
| 413 | PH em Nguyễn Thị Kiều Vy | 8/2 | 100.000 |
| 414 | Cô Lệ Hằng (Trang phục) | 300.000 | |
| 415 | PH em Châu Ngọc Nhân | 7/1 | 200.000 |
| 416 | PH em Trần Lê Minh Khoa | 9/2 | 200.000 |
| 417 | Trường MG Hướng Dương | 200.000 | |
| 418 | PH em Trần Thị Quỳnh Giao | 8/3 | 100.000 |
| 419 | PH em Trần Thị Quỳnh Mai | 7/2 | 100.000 |
| 420 | GĐ thầy Cao Văn Tài | 200.000 | |
| 421 | PH em Nguyễn Anh Khoa | 7/3 | 100.000 |
| 422 | Cô Nguyễn Thị Hữu Duyên | 500.000 | |
| 423 | PH em Lê Trần Thuỷ Tuyền | 6/2 | 100.000 |
| 424 | PH em Phan Ngọc Diệp | 6/4 | 100.000 |
| 425 | Chú Mai Bá Tri | 100.000 | |
| 426 | BND thôn Phú Quý 3 | 100.000 | |
| 427 | Ngân hàng VCB | 500.000 | |
| 428 | PH em Lương Thị Mỹ Như | 9/3 | 200.000 |
| 429 | PH em Trần Thị Diễm My | 8/2 | 100.000 |
| 430 | PH Nguyễn Mạnh Tường | 7/1 | 100.000 |
| 431 | Cô Võ Thị Cảnh Thiện | 100.000 | |
| 432 | PH em Võ Thị Khánh Huyền | 8/1 | 100.000 |
| 433 | PH em Võ Hoàng Phúc Hậu | 8/2 | 100.000 |
| 434 | PH em Trần Gia Bảo | 9/3 | 100.000 |
| 435 | PH em Nguyễn Thị Ny Na | 6/3 | 200.000 |
| 436 | PH em Trần Nguyễn Anh Thư | 9/3 | 100.000 |
| 437 | PH em Trần Nhật Nguyên | 6/2 | 100.000 |
| 438 | Anh Hiển (làm điện - PQ3) | 100.000 | |
| 439 | PH em Nguyễn Minh Anh | 9/2 | 100.000 |
| 440 | Anh Nguyễn Tấn Ảnh (PQ3) | 100.000 | |
| 441 | PH em Lê Quang Nhật | 6/3 | 300.000 |
| 442 | PH em Lê Trần Kim Ngân | 9/1 | 200.000 |
| 443 | PH em Lê Vũ Khang | 6/4 | 100.000 |
| 444 | PH em Lê Thị Bảo Trâm | 6/4 | 100.000 |
| 445 | PH em Trần Huỳnh Kim Dung | 7/3 | 100.000 |
| 446 | PH em Trần Phương Thảo | 8/2 | 200.000 |
| 447 | GĐ cô Đoàn Thị Khương | 200.000 | |
| 448 | Cô Trần Thị Hạnh (Kim Đồng) | 200.000 | |
| 449 | PH em Nguyễn Bảo Quốc | 8/1 | 100.000 |
| 450 | PH em Châu Quang Kha | 6/1 | 100.000 |
| 451 | Tạp hoá Việt - Nữ | 100.000 | |
| 452 | Tạp hoá Phương - Sương | 100.000 | |
| 453 | Anh Huỳnh Toàn (Trà Tây) | 100.000 | |
| 454 | PH em Bùi Thị Thảo Nguyên | 8/3 | 100.000 |
| 455 | PH em Phạm Ngọc Hà Giang | 9/2 | 100.000 |
| 456 | Anh Trần Hồng Dương (TMT) | 100.000 | |
| 457 | Anh Hải - Điện cơ (PQ1) | 100.000 | |
| 458 | PH em Đặng Thị Bảo Chi | 6/3 | 100.000 |
| 459 | PH em Nguyễn Hoàng Bảo Châu | 9/3 | 100.000 |
Danh sách này có 459 cá nhân, tập thể ủng hộ./.
Một lần nữa, Thầy và trò Nhà trường xin chân thành cảm ơn!
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://lytutongtamky.edu.vn là vi phạm bản quyền